Máy đo đa thông số FC-M168

☆☆☆☆☆ ( 0 đánh giá ) 66 lượt xem
Giá tham khảo : Liên hệ

Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần Công nghệ Y tế FACARE Quốc tế

  • Máy tự động nhận dạng que thử
  • Bluetooth
  • Trước / Sau bữa ăn (AC/PC) trước bữa ăn
  • Thông báo 3 màu

  • Blue: Đèn báo vị trí chèn que thử
    Green: Within target range
    Red: Out of target range

  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT
  • MeterCảnh báo Ketone
    Kết nối Bluetooth or Micro USB (HID)
    Pin 2 x AAA
    Bộ nhớ 1000
    Trung bình 7, 14, 21, 28, 60, 90 Ngày đo đường huyết
    Báo thức 4 báo thức hàng ngày
    Kích thước 102.5 (L) x 56.9 (W) x 21.8 (H) mm
    Trong lượng 57g (Không gồm Pin)
    Điều kiện vận hành 8°C(46.4°F)~+45°C(113°F), 10%~ 90% R.H.
    Bảo quản /Lưu trữ -20 ºC ~ +60 ºC (Máy); 2ºC ~ 30ºC (Đối với que thử)
    Glucose Loại Enzyme GDH-FAD
    Mẫu máu 0.5 µL
    Thời gian đo 5 giây
    Phạm vi đo 10~800 mg/dL (0.56~44.4 mmol/L)
    Dải Hematocrit 0% – 70%
    Độ chính xác SD < 5 mg/dL (0.278 mmol/L) at < 100 mg/dL (5.55 mmol/L);
    CV < 5% at 100 mg/dL (5.55 mmol/L)
    Sự chính xác ±15 mg/dL if < 100 mg/dl;±15% if ≧ 100 mg/dL
    Đóng gói Lọ
    Ketone Loại Enzyme HBD
    Mẫu máu 0.8 µL
    Mẫu máu 0.8 µL
    Thời gian đo 10 giây
    Phạm vi đo 0.1 ~ 8.0 mmol/L
    Dải Hematocrit 10% – 70%
    Độ chính xác ≦1 mmol/L, SD < 0.1 mM; > 1 mmol/L, CV < 7.5%
    Đóng gói Lọ hoặc que rời
    Lactate Mẫu máu 0.8uL
    Thời gian đo 5 giây
    Phạm vi đo 0.3 – 22 mmol/L
    Dải Hematocrit 10% – 65%
    Độ chính xác ≦3mmol/L, SD<0.3mM;>3mmol/L, CV<7.5%
    Đóng gói Gói bạc
    Total Cholesterol Mẫu máu 3.0 µL
    Thời gian đo 60 giây
    Phạm vi đo 100 ~ 400 mg/dL
    Dải Hematocrit 20% – 60%
    Độ chính xác CV < 7.5%
    Đóng gói Gói bạc
    Uric Acid Mẫu máu 0.5 µL
    Thời gian đo 15 giây
    Phạm vi đo 3~20 mg/dL (178-1190 µM)
    Dải Hematocrit 20% – 60%
    Độ chính xác ≦5 mg/dL, SD<0.5 mg/dL; >5 mg/dL, CV<7.5% (≦297 μM, SD<30 μM; >297 μM, CV<7.5%)(≦0.29 mM, SD<0.03 mM; >0.29 mM, CV<7.5%)
    Đóng góiGói bạc

    Scroll