Công nghệ

Công nghệ chiết tinh dầu từ vỏ chanh, cam, bưởi

Công nghệ chiết tinh dầu từ vỏ chanh, cam, bưởi

9.0 (0 đánh giá) · 4 lượt xem

Nhà cung ứng: Trường đại học Công Thương TP.HCM

Danh mục: Công nghệ thực phẩm

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Trường đại học Công Thương TP.HCM
Thông tin liên hệ
Người đại diện:PGS TS. Lê Thị Hồng Ánh
ĐT (NCC):02838163318
Email (NCC):yendt@cntp.edu.vn
Website (NCC):http://foodtech.hufi.edu.vn
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Công nghệ chiết tinh dầu từ vỏ chanh, cam, bưởi
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình

-   Công nghệ sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu hồi tinh dầu tự nhiên từ phụ phẩm vỏ chanh, cam, bưởi sau chế biến. Quy trình giúp tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp, giảm phát thải chất thải hữu cơ và tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao.
-   Tinh dầu thu được có hàm lượng hương tự nhiên cao, ứng dụng trong sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, nước tẩy rửa sinh học, hương liệu và sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
-   Hệ thống có thể thiết kế theo quy mô phòng thí nghiệm, hộ sản xuất hoặc quy mô doanh nghiệp
 

Công nghệ chiết tinh dầu từ vỏ chanh, cam, bưởi
Thông số kỹ thuật chủ yếu

- Công suất xử lý nguyên liệu: 50 – 500 kg nguyên liệu/mẻ 
- Vật liệu thiết bị: Inox SUS 304 
- Phương pháp chiết: Chưng cất hơi nước 
- Hiệu suất thu hồi tinh dầu: 1 – 5% tùy loại nguyên liệu 
- Nguồn điện: 220V/380V 
- Thời gian chiết xuất: 2 – 4 giờ/mẻ.
 

Ưu điểm nổi bật

- Tận dụng hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp 
- Giảm ô nhiễm môi trường và chi phí xử lý chất thải 
- Tạo sản phẩm giá trị gia tăng cao
- Quy trình an toàn, thân thiện môi trường 
- Dễ vận hành, phù hợp nhiều quy mô sản xuất 
- Có thể tích hợp trong mô hình sản xuất tuần hoàn
 

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Công nghệ thực phẩm
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)

- Hệ thống quy mô phòng thí nghiệm: từ 80 - 150 triệu đồng 
- Hệ thống quy mô sản xuất nhỏ và vừa: từ 250 - 800 triệu đồng 
- Giá thay đổi tùy theo công suất và mức độ tự động hóa.
 

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá