Công nghệ

Hệ thống quan trắc chất lượng nước siêu tinh khiết nhiệt điện, lò hơi

Hệ thống quan trắc chất lượng nước siêu tinh khiết nhiệt điện, lò hơi

9.0 (0 đánh giá) · 3 lượt xem

Nhà cung ứng: Văn Phòng Đại Diện Hach Company tại TP.HCM

Danh mục: Môi trường

Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Tên đơn vị / Cá nhân chủ sở hữu
Văn Phòng Đại Diện Hach Company tại TP.HCM
Thông tin liên hệ
Người đại diện:Lý Hoàng Huy – Quản lý Phát triển Ứng dụng
ĐT (NCC):0988 987 147
Email (NCC):lyhoang.huy@hach.com
Website (NCC):www.hach.com
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình
Hệ thống quan trắc chất lượng nước siêu tinh khiết nhiệt điện, lò hơi
Xuất xứ
☑ Trong nước (Việt Nam)
☐ Nước ngoài
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình

Hệ thống quan trắc nước tinh khiết của HACH được thiết kế để giám sát liên tục các chỉ tiêu quan trọng như pH (8362), độ dẫn điện (8310/K1100), oxy hòa tan (K1100/5500sc), Silica (5500sc) và Sodium (NA5600sc), phục vụ kiểm soát chất lượng nước siêu tinh khiết trong các ứng dụng như lò hơi, chu trình hơi – điện, nước DI/RO. Hệ thống sử dụng các công nghệ đo tiên tiến gồm điện cực pH/độ dẫn có độ ổn định cao và độ trôi thấp, cảm biến oxy hòa tan quang học cho dải cực thấp với phản hồi nhanh, cùng các analyzer Silica và Sodium online sử dụng phương pháp quang học và điện cực chọn lọc ion (ISE) với độ nhạy ppb.
 

Hệ thống quan trắc chất lượng nước siêu tinh khiết nhiệt điện, lò hơi
Thông số kỹ thuật chủ yếu

- pH – 8362 (UPW pH Sensor)
- Dải đo: 0 – 14 pH
- Độ chính xác: ±0.01 pH
- Ứng dụng: nước siêu tinh khiết (UPW), độ ổn định cao, độ trôi thấp 
- Độ dẫn điện – 8310 / K1100 Conductivity
- Dải đo: µS/cm đến nS/cm (dải rất thấp cho nước tinh khiết)
- Độ chính xác cao, phù hợp nước DI/RO/boiler feed
- Bù nhiệt tự động, đáp ứng nhanh
- Oxy hòa tan – K1100 (Optical DO Sensor)
- Dải đo: ppb (dải cực thấp)
- Độ nhạy cao, phản hồi nhanh
- Công nghệ quang học → ít bảo trì, ít hiệu chuẩn
- Silica – 5500sc Analyzer
- Dải đo: 0 – 5000 µg/L
- Giới hạn phát hiện: ~0.5 µg/L
- Độ chính xác: ±1% hoặc ±1 µg/L (dải thấp)
- Thời gian đáp ứng: ~9.5 phút
- Sodium – NA5600sc Analyzer
- Dải đo: 0.01 ppb – 10,000 ppb
- Giới hạn phát hiện: ~0.01 ppb
- Nguyên lý: điện cực chọn lọc ion (ISE) + điều chỉnh pH mẫu
- Hiệu chuẩn: tự động hoặc 1–2 điểm.
 

Ưu điểm nổi bật

- Độ chính xác cao, phù hợp nước siêu tinh khiết (UPW). 
- Phát hiện sớm rò rỉ, nhiễm bẩn, giảm nguy cơ ăn mòn và cáu cặn. 
- Cảm biến tiên tiến, vận hành ổn định, ít hiệu chuẩn. 
- Hoạt động liên tục 24/7, bảo trì thấp. 
- Tích hợp chẩn đoán thông minh Prognosys, giảm downtime. 
- Kết nối SCADA/DCS, giám sát dữ liệu real-time. 
- Bảo vệ turbine, lò hơi, tối ưu hiệu suất vận hành.
 

Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL
Chọn Cấp độ Mô tả
TRL 1 Nghiên cứu cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của công nghệ được quan sát.
TRL 2 Khái niệm công nghệ và/hoặc ứng dụng được hình thành.
TRL 3 Thử nghiệm khái niệm và đánh giá phân tích ban đầu.
TRL 4 Công nghệ được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
TRL 5 Công nghệ được chứng minh trong môi trường mô phỏng.
TRL 6 Công nghệ được chứng minh trong môi trường thực tế.
TRL 7 Nguyên mẫu hệ thống được trình diễn trong môi trường hoạt động.
TRL 8 Hệ thống hoàn chỉnh và được thử nghiệm.
TRL 9 Ứng dụng thực tế – thị trường.
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng
☑ Môi trường
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao
☐ Chuyển giao quyền sử dụng (Li-xăng)
☐ Chuyển nhượng quyền sở hữu
☐ Góp vốn bằng công nghệ
☐ Chìa khóa trao tay
☐ Khác:
Giá bán dự kiến (VNĐ)

Liên hệ

Chứng nhận & Tài liệu số
Chứng nhận chất lượng
☐ ISO / CE / HACCP
☐ Phiếu kiểm nghiệm Quatest
☐ Khác:
Chưa có thông tin chứng nhận.
Dữ liệu đa phương tiện
0 đánh giá